Đóng

Tư vấn & Hỏi đáp

17 Tháng Tám, 2026

Hợp Đồng Ủy Quyền Và Giấy Ủy Quyền Khác Nhau Thế Nào?

Hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền khác nhau về bản chất và cách thể hiện. Nhiều người vẫn sử dụng hai khái niệm này như nhau. Tuy nhiên, pháp luật dân sự quy định rõ về hợp đồng ủy quyền. Trong khi đó, “giấy ủy quyền” thường được dùng để chỉ văn bản ghi nhận việc ủy quyền. Giá trị của văn bản phụ thuộc vào nội dung và trường hợp cụ thể. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên gọi để xác định hiệu lực. Bài viết dưới đây phân tích những điểm khác biệt quan trọng. Nội dung cũng giúp bạn lựa chọn hình thức phù hợp với nhu cầu thực tế.

1. Hợp đồng ủy quyền là gì?

Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận. Theo đó, bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Bên được ủy quyền có thể được trả thù lao nếu có thỏa thuận.

Điểm quan trọng nằm ở yếu tố thỏa thuận giữa các bên. Bên ủy quyền giao công việc cho bên được ủy quyền thực hiện. Nội dung ủy quyền có thể được xác định khá cụ thể. Chẳng hạn, một người ủy quyền cho người khác quản lý tài sản. Hợp đồng cũng có thể quy định quyền và nghĩa vụ của từng bên. Điều này giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.

hợp đồng ủy quyền

2. Giấy ủy quyền là gì?

“Giấy ủy quyền” là cách gọi phổ biến trong thực tế. Đây thường là văn bản thể hiện việc một người giao quyền cho người khác. Bộ luật Dân sự 2015 quy định trực tiếp về hợp đồng ủy quyền. Luật không thiết lập một chế định riêng mang tên “giấy ủy quyền”. Vì vậy, không nên mặc nhiên cho rằng giấy ủy quyền luôn có giá trị thấp hơn.

Giá trị pháp lý cần được xem xét dựa trên nội dung văn bản. Đồng thời, cần kiểm tra quy định áp dụng cho công việc được ủy quyền. Một số thủ tục hành chính có thể sử dụng giấy ủy quyền theo mẫu. Trường hợp khác có thể yêu cầu văn bản ủy quyền phù hợp hơn.

giấy ủy quyền

3. Hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền khác nhau thế nào?

Nếu xét theo cách sử dụng thông thường, hai loại văn bản có một số điểm khác biệt.

Bảng so sánh

Điểm cần lưu ý là tên văn bản không quyết định hoàn toàn giá trị pháp lý. Nội dung và quy định chuyên ngành mới là yếu tố quan trọng.

3.1. Khác nhau về bản chất pháp lý

Hợp đồng ủy quyền có bản chất là một hợp đồng. Các bên cùng xác lập quyền và nghĩa vụ thông qua thỏa thuận. Bên ủy quyền có quyền yêu cầu bên được ủy quyền thực hiện công việc. Bên được ủy quyền phải thực hiện đúng phạm vi được giao.

Giấy ủy quyền thường được lập dưới dạng một văn bản đơn phương. Người ủy quyền ghi nhận việc giao quyền cho người khác. Tuy nhiên, cách gọi này không tự động xác định bản chất pháp lý. Cần xem nội dung thực tế của văn bản.

Nếu văn bản thể hiện đầy đủ sự thỏa thuận, nó có thể mang bản chất hợp đồng. Vì vậy, cần phân tích nội dung thay vì chỉ nhìn tiêu đề.

3.2. Khác nhau về quyền và nghĩa vụ

Hợp đồng ủy quyền thường quy định quyền và nghĩa vụ rõ hơn. Các bên có thể thỏa thuận nhiều nội dung liên quan. Bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện đúng công việc. Người này cũng phải thông báo về quá trình thực hiện khi được yêu cầu.

Bên ủy quyền có quyền yêu cầu thông báo về việc thực hiện. Họ cũng có thể yêu cầu giao lại tài sản hoặc lợi ích thu được. Đối với giấy ủy quyền, nội dung thường ngắn gọn hơn. Quyền và nghĩa vụ có thể không được trình bày chi tiết.

Điều này có thể tạo ra khó khăn khi phát sinh tranh chấp. Vì vậy, công việc phức tạp nên có nội dung ủy quyền rõ ràng.

quyền và nghĩa vụ

3.3. Khác nhau về phạm vi ủy quyền

Phạm vi ủy quyền cần được xác định cụ thể. Nội dung càng rõ thì việc thực hiện càng dễ kiểm soát. Ví dụ, không nên chỉ ghi “đại diện giải quyết công việc”. Nội dung này có thể quá rộng trong một số trường hợp.

Có thể ghi rõ công việc cần thực hiện. Đồng thời, nên xác định tài sản hoặc giao dịch liên quan. Một số nội dung nên làm rõ gồm:

  • Công việc được thực hiện.
  • Quyền hạn của người được ủy quyền.
  • Thời hạn ủy quyền.
  • Phạm vi giao dịch.
  • Trách nhiệm khi phát sinh vấn đề.
  • Quy định về thù lao nếu có.

Cách ghi cụ thể giúp hạn chế việc người được ủy quyền vượt quá phạm vi.

4. Hợp đồng ủy quyền có bắt buộc công chứng không?

Không phải mọi hợp đồng ủy quyền đều bắt buộc công chứng. Việc công chứng phụ thuộc vào quy định của pháp luật và giao dịch cụ thể. Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng ủy quyền. Pháp luật cũng có những trường hợp yêu cầu hình thức riêng.

Ví dụ, một số giao dịch liên quan đến bất động sản có yêu cầu về hình thức. Khi đó, cần kiểm tra quy định chuyên ngành trước khi lập văn bản. Do đó, không nên áp dụng một quy tắc chung cho mọi trường hợp. Người lập nên xác định công việc trước khi lựa chọn hình thức.

Hợp đồng ủy quyền có bắt buộc công chứng không?

5. Giấy ủy quyền có cần công chứng không?

Giấy ủy quyền có cần công chứng hay không phụ thuộc vào từng trường hợp. Không phải mọi giấy ủy quyền đều phải công chứng. Một số thủ tục có thể chấp nhận giấy ủy quyền theo quy định riêng. Một số giao dịch lại yêu cầu hình thức nghiêm ngặt hơn.

Vì vậy, cần kiểm tra yêu cầu của cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận. Nếu liên quan đến tài sản lớn, nên kiểm tra kỹ trước khi ký. Việc công chứng cũng có thể giúp xác nhận tính xác thực của văn bản. Tuy nhiên, công chứng không thay thế các điều kiện pháp lý khác.

6.Thời hạn của hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền

Thời hạn ủy quyền nên được ghi rõ trong văn bản. Các bên có thể thỏa thuận thời hạn phù hợp với công việc. Theo Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có thỏa thuận và pháp luật không quy định, hợp đồng ủy quyền có thời hạn 01 năm kể từ ngày xác lập.

Đây là điểm cần lưu ý khi lập hợp đồng ủy quyền. Không nên để thời hạn không rõ nếu công việc kéo dài. Với giấy ủy quyền, thời hạn cũng cần được thể hiện cụ thể. Thời hạn thực tế còn phụ thuộc yêu cầu của từng thủ tục.

7. Có được ủy quyền lại cho người khác không?

Người được ủy quyền không phải lúc nào cũng được ủy quyền lại. Bộ luật Dân sự quy định các điều kiện đối với việc ủy quyền lại. Việc ủy quyền lại cần có sự đồng ý của bên ủy quyền. Trường hợp bất khả kháng cũng có thể được xem xét theo luật.

Phạm vi ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ban đầu. Hình thức ủy quyền lại cũng phải phù hợp với hình thức ban đầu. Vì vậy, nếu công việc có khả năng ủy quyền lại, nên ghi rõ nội dung này. Cách làm này giúp hạn chế tranh chấp về sau.

Có được ủy quyền lại cho người khác không?

8. Khi nào nên lập hợp đồng ủy quyền?

Hợp đồng ủy quyền phù hợp với công việc có tính chất phức tạp. Hình thức này cũng phù hợp khi quyền và nghĩa vụ cần quy định rõ. Có thể cân nhắc hợp đồng ủy quyền khi:

  • Ủy quyền quản lý tài sản.
  • Ủy quyền thực hiện nhiều giao dịch.
  • Ủy quyền trong thời gian dài.
  • Có thù lao cho người được ủy quyền.
  • Có nhiều quyền và nghĩa vụ cần thỏa thuận.
  • Công việc có khả năng phát sinh tranh chấp.

Hợp đồng chi tiết giúp các bên xác định trách nhiệm rõ hơn. Đây là lợi thế quan trọng khi thực hiện công việc có giá trị lớn.

9. Khi nào có thể sử dụng giấy ủy quyền?

Giấy ủy quyền thường phù hợp với công việc đơn giản. Tuy nhiên, việc sử dụng phải phù hợp yêu cầu của nơi tiếp nhận. Trước khi lập giấy, nên kiểm tra mẫu hoặc yêu cầu cụ thể. Một số cơ quan có thể yêu cầu đúng hình thức văn bản.

Không nên tự mặc định rằng giấy ủy quyền luôn được chấp nhận. Đặc biệt, các giao dịch liên quan đến tài sản cần kiểm tra kỹ. Nếu công việc có nhiều quyền hạn, hợp đồng ủy quyền thường dễ kiểm soát hơn. Nội dung chi tiết cũng giúp hạn chế cách hiểu khác nhau.

10. Những lưu ý khi lập văn bản ủy quyền

Dù sử dụng hình thức nào, nội dung vẫn cần chính xác. Người lập nên kiểm tra kỹ trước khi ký. Một văn bản ủy quyền nên làm rõ các nội dung chính:

  • Thông tin của bên ủy quyền.
  • Thông tin của bên được ủy quyền.
  • Nội dung công việc.
  • Phạm vi quyền hạn.
  • Thời hạn ủy quyền.
  • Thù lao và chi phí nếu có.
  • Trách nhiệm của các bên.

Thông tin cá nhân phải thống nhất với giấy tờ hợp lệ. Nội dung công việc cũng cần tránh cách diễn đạt quá chung chung. Nếu ủy quyền liên quan đến tài sản, cần mô tả tài sản chính xác. Điều này giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện.

lưu ý

11. Hợp đồng ủy quyền có thể chấm dứt không?

Có. Hợp đồng ủy quyền có thể chấm dứt theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật. Bộ luật Dân sự cũng quy định quyền đơn phương chấm dứt trong từng trường hợp. Việc chấm dứt có thể liên quan đến nghĩa vụ báo trước.

Khi chấm dứt, cần lưu ý quyền lợi của bên thứ ba. Nếu không thông báo phù hợp, một số giao dịch vẫn có thể phát sinh vấn đề. Vì vậy, khi chấm dứt ủy quyền, nên lập văn bản rõ ràng. Đồng thời, cần thông báo cho những bên liên quan khi cần thiết.

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền khác nhau có phải hai loại hoàn toàn riêng?

Không nên hiểu theo cách tuyệt đối. Hợp đồng ủy quyền là một chế định được quy định trong Bộ luật Dân sự. “Giấy ủy quyền” thường là cách gọi văn bản thể hiện việc ủy quyền.

2. Giấy ủy quyền có giá trị pháp lý không?

Có thể có giá trị nếu đáp ứng điều kiện áp dụng. Cần xem nội dung và yêu cầu pháp luật của công việc cụ thể.

3. Hợp đồng ủy quyền có cần công chứng không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc công chứng. Cần kiểm tra quy định áp dụng cho giao dịch cụ thể.

4. Có thể ủy quyền lại cho người khác không?

Có thể trong những trường hợp luật cho phép. Việc ủy quyền lại phải tuân thủ điều kiện và phạm vi nhất định.

Xem thêm

Hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền khác nhau chủ yếu ở cách thể hiện và bản chất pháp lý. Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Trong khi đó, giấy ủy quyền thường là cách gọi của văn bản ghi nhận việc giao quyền. Giá trị của văn bản cần được xem xét dựa trên nội dung thực tế. Khi công việc phức tạp, nên quy định rõ phạm vi và trách nhiệm. Với thủ tục đơn giản, có thể sử dụng giấy ủy quyền nếu được chấp nhận.

👉 Nếu cần lập hoặc công chứng văn bản ủy quyền, hãy liên hệ với VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG ĐẠI VIỆT để được tư vấn phù hợp.