Đóng

Tin tức

8 Tháng Chín, 2026

Đã Ký Hợp Đồng Nhưng Chưa Công Chứng Có Hủy Được Không?

Việc ký hợp đồng nhưng chưa thực hiện công chứng khá phổ biến trong nhiều giao dịch. Tuy nhiên, nhiều người băn khoăn đã ký hợp đồng nhưng chưa công chứng có hủy được không và hủy bằng cách nào? Việc chưa công chứng có ảnh hưởng đến hiệu lực hợp đồng hay không cũng là vấn đề cần được xem xét.

Thực tế, việc hủy hợp đồng còn phụ thuộc vào loại giao dịch và căn cứ pháp luật. Các bên không nên mặc nhiên cho rằng hợp đồng chưa công chứng thì có thể tự ý hủy. Văn phòng công chứng Đại Việt sẽ giúp bạn làm rõ hiệu lực hợp đồng và cách xử lý phù hợp.

Đã ký hợp đồng nhưng chưa công chứng có hủy được không?

Nhiều người cho rằng hợp đồng chưa công chứng thì chưa có giá trị pháp lý. Vì vậy, họ cho rằng có thể tự ý hủy hợp đồng bất cứ lúc nào. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.

Hợp đồng chưa công chứng có được tự ý hủy không?

Thực tế, đã ký hợp đồng nhưng chưa công chứng có hủy được không còn phụ thuộc vào loại hợp đồng. Cần xem xét quy định về hình thức, hiệu lực và căn cứ hủy hợp đồng.

Nếu hợp đồng không thuộc trường hợp bắt buộc công chứng, việc ký kết vẫn có thể làm phát sinh quyền và nghĩa vụ. Các bên không thể chỉ dựa vào việc chưa công chứng để tự ý hủy bỏ hợp đồng.

Cần xác định loại hợp đồng trước khi hủy

Một số giao dịch phải tuân thủ yêu cầu về công chứng hoặc chứng thực mới đáp ứng điều kiện về hình thức. Trong khi đó, nhiều hợp đồng khác có thể phát sinh hiệu lực mà không bắt buộc công chứng.

Do đó, chưa công chứng không đồng nghĩa các bên được tự ý hủy giao dịch. Văn phòng công chứng Đại Việt giúp người yêu cầu làm rõ hiệu lực hợp đồng và hướng xử lý phù hợp.

Đã ký hợp đồng nhưng chưa công chứng có hủy được không?

Hợp đồng chưa công chứng có giá trị pháp lý không?

Việc hợp đồng chưa công chứng không đồng nghĩa hợp đồng chắc chắn không có giá trị. Cần xem xét hình thức bắt buộc, nội dung và điều kiện có hiệu lực của từng giao dịch.

Công chứng có thể là điều kiện bắt buộc

Một số giao dịch phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định pháp luật. Nếu không tuân thủ hình thức bắt buộc, giao dịch có thể bị vô hiệu.

Tuy nhiên, pháp luật cũng có trường hợp ngoại lệ đối với giao dịch vi phạm hình thức. Theo Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ, Tòa án có thể công nhận hiệu lực giao dịch theo yêu cầu.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc hợp đồng chưa công chứng để kết luận hợp đồng không có giá trị.

Hợp đồng không bắt buộc công chứng vẫn có thể có hiệu lực

Đối với những hợp đồng không bắt buộc công chứng, việc các bên ký kết có thể làm phát sinh quyền và nghĩa vụ. Các bên phải thực hiện đúng thỏa thuận và quy định pháp luật.

Nếu một bên muốn dừng giao dịch, cần xem xét căn cứ chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng. Không nên tự ý tuyên bố hợp đồng không có giá trị chỉ vì chưa công chứng.

Cần kiểm tra quy định riêng đối với từng giao dịch

Đặc biệt, với giao dịch về nhà đất hoặc tài sản có đăng ký, cần kiểm tra thêm quy định pháp luật chuyên ngành. Hình thức hợp đồng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực giao dịch.

Do đó, trước khi hủy hợp đồng chưa công chứng, các bên nên xác định rõ loại giao dịch và yêu cầu về hình thức. Việc này giúp hạn chế tranh chấp và tránh phát sinh trách nhiệm do hủy hợp đồng không có căn cứ.

Những trường hợp có thể hủy hợp đồng chưa công chứng

Không phải cứ chưa công chứng là một bên được quyền hủy hợp đồng. Quyền hủy bỏ phải dựa trên thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật.

Các bên cùng thỏa thuận hủy hợp đồng

Cách đơn giản nhất là các bên cùng thống nhất việc chấm dứt hoặc hủy bỏ giao dịch. Việc thỏa thuận nên được lập thành văn bản để xác định rõ quyền và nghĩa vụ.

Nội dung văn bản nên thể hiện thời điểm chấm dứt. Đồng thời, cần ghi rõ việc hoàn trả tiền, tài sản và giấy tờ nếu các bên đã giao nhận.

Nếu hợp đồng ban đầu thuộc trường hợp bắt buộc công chứng, cần kiểm tra hình thức của văn bản hủy. Không nên áp dụng một cách máy móc cho mọi loại hợp đồng.

Một bên có căn cứ hủy bỏ hợp đồng

Theo Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng trong một số trường hợp. Ví dụ, bên kia vi phạm điều kiện hủy bỏ đã thỏa thuận.

Một trường hợp khác là bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng. Vi phạm nghiêm trọng là hành vi khiến bên còn lại không đạt được mục đích giao kết.

Ngoài ra, pháp luật còn quy định các trường hợp hủy do chậm thực hiện nghĩa vụ. Một số trường hợp liên quan đến việc không thể thực hiện nghĩa vụ cũng được áp dụng.

Do đó, cần xác định đúng căn cứ trước khi gửi thông báo hủy hợp đồng.

Những trường hợp có thể hủy hợp đồng chưa công chứng

Hủy hợp đồng chưa công chứng cần thực hiện thế nào?

Khi các bên muốn hủy hợp đồng, nên thực hiện bằng văn bản. Cách này giúp hạn chế tranh chấp về sau và xác định rõ trách nhiệm của từng bên.

Xác định tình trạng pháp lý của hợp đồng

Trước tiên, cần xác định hợp đồng có thuộc trường hợp bắt buộc công chứng hay không. Đồng thời, cần kiểm tra hợp đồng đã được thực hiện đến đâu.

Các bên nên rà soát tiền đã thanh toán. Tài sản đã bàn giao cũng cần được kiểm tra cụ thể. Những khoản chi phí hoặc nghĩa vụ phát sinh cũng cần được xác định.

Nếu hợp đồng chưa phát sinh nghĩa vụ thực tế, việc xử lý thường đơn giản hơn. Nếu đã giao tiền hoặc tài sản, việc hủy cần kèm phương án hoàn trả.

Lập văn bản thỏa thuận hủy hoặc chấm dứt

Nếu hai bên cùng thống nhất, nên lập văn bản thỏa thuận hủy hoặc chấm dứt hợp đồng. Văn bản cần ghi rõ thông tin các bên và hợp đồng được hủy.

Nội dung cũng nên xác định rõ số tiền đã nhận. Nếu có tài sản đã bàn giao, cần ghi nhận phương án hoàn trả cụ thể.

Các bên nên thỏa thuận về chi phí, phạt vi phạm và bồi thường nếu có. Việc này giúp hạn chế tranh chấp sau khi giao dịch kết thúc.

Thông báo khi có căn cứ hủy đơn phương

Nếu một bên có quyền hủy theo pháp luật hoặc thỏa thuận, cần thông báo cho bên còn lại. Điều 423 Bộ luật Dân sự quy định bên hủy phải thông báo ngay. Nếu không thông báo và gây thiệt hại, bên hủy có thể phải bồi thường.

Vì vậy, không nên chỉ thông báo bằng lời nói. Người hủy nên sử dụng hình thức có thể chứng minh thời điểm và nội dung thông báo.

Hậu quả khi tự ý hủy hợp đồng đã ký

Việc tự ý hủy hợp đồng có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp đồng đã phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên.

Không phải trường hợp nào cũng được tự ý hủy

Nếu không có căn cứ hủy, việc một bên tự ý dừng thực hiện có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Bên vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

Do đó, người muốn hủy cần kiểm tra điều khoản về hủy bỏ hợp đồng. Đồng thời, cần xác định hành vi của bên còn lại có đủ căn cứ để hủy hay không.

Tự ý hủy có thể bị xem là vi phạm hợp đồng

Khi chưa có căn cứ hợp pháp để hủy, một bên tự ý dừng thực hiện nghĩa vụ có thể phải chịu hậu quả bất lợi. Bên còn lại có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc áp dụng biện pháp xử lý phù hợp.

Không nên nhầm hủy hợp đồng với việc đơn phương không tiếp tục thực hiện. Hai trường hợp này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý khác nhau.

Các bên có thể phải hoàn trả những gì đã nhận

Khi hợp đồng được hủy đúng căn cứ, các bên về nguyên tắc phải hoàn trả những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật, giá trị tài sản có thể được hoàn trả bằng tiền.

Việc hoàn trả cần được thực hiện đầy đủ và phù hợp với tình trạng thực tế của tài sản. Các bên cũng nên lập văn bản ghi nhận việc hoàn trả để hạn chế tranh chấp sau này.

Có thể phát sinh nghĩa vụ bồi thường và phạt vi phạm

Bên bị thiệt hại do hành vi vi phạm của bên kia có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu đáp ứng điều kiện theo pháp luật. Thỏa thuận về phạt vi phạm cũng có thể được xem xét nếu hợp đồng có quy định.

Ngoài ra, các bên cần kiểm tra điều khoản về đặt cọc và phương thức giải quyết tranh chấp. Vì vậy, việc hủy hợp đồng không chỉ là ký một văn bản xác nhận.

Các bên cần xử lý đầy đủ hậu quả của giao dịch. Việc xác định đúng căn cứ hủy sẽ giúp hạn chế rủi ro và tranh chấp phát sinh.

Hậu quả khi tự ý hủy hợp đồng đã ký

Trường hợp đã giao tiền hoặc tài sản thì xử lý thế nào?

Đây là vấn đề thường phát sinh khi các bên ký hợp đồng nhưng chưa hoàn tất thủ tục công chứng.

Đã giao tiền đặt cọc hoặc tiền thanh toán

Nếu bên mua đã giao tiền, văn bản hủy cần ghi rõ số tiền đã nhận. Các bên nên thống nhất thời hạn và phương thức hoàn trả.

Trường hợp tiền được giao dưới dạng đặt cọc, cần kiểm tra thỏa thuận đặt cọc riêng. Hậu quả pháp lý có thể khác tùy nguyên nhân khiến giao dịch không tiếp tục.

Không nên mặc nhiên cho rằng hủy hợp đồng thì tiền luôn được hoàn lại toàn bộ. Cần xem xét lỗi của từng bên và thỏa thuận đã ký.

Đã giao tài sản hoặc giấy tờ

Nếu tài sản đã được bàn giao, các bên cần lập biên bản hoàn trả. Biên bản nên ghi rõ tình trạng tài sản tại thời điểm nhận lại.

Đối với giấy tờ, cần xác định đầy đủ loại giấy tờ đã giao. Việc hoàn trả nên có xác nhận của cả hai bên.

Nếu tài sản không còn nguyên trạng, cần thỏa thuận trách nhiệm khắc phục. Trường hợp không thống nhất được, tranh chấp có thể phải được giải quyết theo quy định pháp luật.

Cần lưu ý gì khi hủy hợp đồng đã ký?

Trước khi hủy hợp đồng, các bên nên kiểm tra kỹ nội dung văn bản đã ký. Đặc biệt, cần xác định hợp đồng thuộc loại nào và có bắt buộc công chứng hay không.

Không nên hiểu “chưa công chứng” là “chưa có hiệu lực”

Đây là nhầm lẫn khá phổ biến. Có giao dịch bắt buộc công chứng, nhưng cũng có giao dịch không bắt buộc công chứng.

Đối với giao dịch vi phạm hình thức công chứng, Điều 129 Bộ luật Dân sự vẫn có cơ chế để Tòa án xem xét công nhận hiệu lực. Điều kiện cụ thể cần được đánh giá theo từng trường hợp.

Kiểm tra điều khoản phạt và bồi thường

Hợp đồng có thể quy định khoản phạt khi một bên không tiếp tục giao dịch. Vì vậy, cần đọc kỹ điều khoản về phạt vi phạm, đặt cọc và bồi thường.

Nếu một bên hủy không có căn cứ, bên đó có thể phải chịu trách nhiệm. Việc chưa công chứng không tự động loại bỏ trách nhiệm này.

Nên lập văn bản rõ ràng

Nếu hai bên cùng đồng ý hủy, nên lập văn bản xác nhận cụ thể. Văn bản cần ghi rõ việc hoàn trả tiền, tài sản và các nghĩa vụ liên quan.

Với giao dịch có giá trị lớn, liên quan đến bất động sản hoặc nhiều bên, nên kiểm tra pháp lý trước khi ký. Cách này giúp hạn chế tranh chấp và chi phí xử lý về sau.

Cần lưu ý gì khi hủy hợp đồng đã ký?

Câu hỏi thường gặp về hủy hợp đồng chưa công chứng

1. Đã ký hợp đồng nhưng chưa công chứng có hủy được không?

Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp đều được tự ý hủy. Cần căn cứ vào loại hợp đồng, thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật.

2. Chưa công chứng có được xem là hợp đồng chưa có hiệu lực không?

Không thể kết luận chung như vậy. Có giao dịch không bắt buộc công chứng nên hợp đồng vẫn có thể phát sinh hiệu lực.

3. Hai bên đồng ý thì có thể hủy hợp đồng chưa công chứng không?

Thông thường, các bên có thể thỏa thuận chấm dứt hoặc hủy hợp đồng. Tuy nhiên, cần kiểm tra hình thức văn bản hủy đối với từng loại giao dịch.

4. Một bên tự ý hủy hợp đồng chưa công chứng có được không?

Không phải lúc nào cũng được. Nếu không có căn cứ hủy theo thỏa thuận hoặc pháp luật, việc tự ý hủy có thể làm phát sinh trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.

5. Đã giao tiền nhưng muốn hủy hợp đồng thì có lấy lại được không?

Việc hoàn trả tiền phụ thuộc vào nội dung giao dịch và căn cứ hủy. Cần xem xét tiền đặt cọc, tiền thanh toán, lỗi của các bên và thỏa thuận bồi thường.

6. Hợp đồng mua bán đất đã ký nhưng chưa công chứng có tự hủy không?

Không nên tự xác định hợp đồng đã mất giá trị chỉ vì chưa công chứng. Giao dịch liên quan đến bất động sản chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định về hình thức và đăng ký.

Vì vậy, cần kiểm tra loại giao dịch và quy định chuyên ngành trước khi xử lý. Luật Công chứng hiện hành là Luật số 46/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.

Đã ký hợp đồng nhưng chưa công chứng có hủy được không còn phụ thuộc vào loại hợp đồng, điều kiện hiệu lực và căn cứ hủy. Chưa công chứng không đồng nghĩa hợp đồng chắc chắn không có giá trị pháp lý.

Xem thêm:

Vì Sao Hồ Sơ Đầy Đủ Nhưng Công Chứng Viên Vẫn Từ Chối Công Chứng?

Những Trường Hợp Nào Công Chứng Viên Có Được Từ Chối Công Chứng?

Nếu muốn hủy, các bên nên xác định căn cứ pháp lý và xử lý tiền, tài sản đã giao. Văn phòng công chứng Đại Việt có thể hỗ trợ tư vấn thủ tục và hồ sơ liên quan đến giao dịch công chứng.