Đóng

Tin tức

14 Tháng Bảy, 2025

Thời hạn hợp đồng ủy quyền là bao lâu? Có được hủy ngang không?

Trong các giao dịch dân sự, hợp đồng ủy quyền là một loại hợp đồng khá phổ biến, giúp cá nhân hoặc tổ chức trao quyền cho người khác thay mình thực hiện một hoặc nhiều công việc nhất định.

Vậy thời hạn hợp đồng ủy quyền là bao lâu? Có được hủy ngang hợp đồng ủy quyền hay không? Hãy cùng Văn Phòng Công Chứng Trần Hằng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau.

Xem thêm:

Phân biệt hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền – Tránh nhầm lẫn pháp lý

Hợp đồng ủy quyền là gì? Khi nào cần lập hợp đồng ủy quyền?

1. Hợp đồng ủy quyền là gì?

Theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, còn bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Hợp đồng ủy quyền có thể được thực hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực, hoặc đơn giản chỉ là một văn bản giữa hai bên nếu pháp luật không bắt buộc hình thức. Trong một số trường hợp nhất định, pháp luật yêu cầu hợp đồng ủy quyền phải có công chứng (ví dụ: ủy quyền mua bán, chuyển nhượng bất động sản…).

2. Thời hạn hợp đồng ủy quyền là bao lâu?

a) Theo quy định của pháp luật

Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền có thể được ấn định thời hạn hoặc không. Cụ thể:

“Thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định. Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không quy định thì hợp đồng ủy quyền có hiệu lực cho đến khi bên được ủy quyền hoàn thành công việc được ủy quyền.”

Như vậy, thời hạn hợp đồng ủy quyền sẽ gồm 3 trường hợp:

  1. Có thỏa thuận rõ ràng: Hai bên tự thống nhất thời gian kết thúc hợp đồng, ví dụ 6 tháng, 1 năm.

  2. Theo quy định pháp luật: Một số trường hợp đặc biệt pháp luật có quy định cụ thể về thời hạn.

  3. Không có thỏa thuận hoặc quy định pháp luật: Hợp đồng sẽ có hiệu lực cho đến khi công việc được ủy quyền hoàn thành.

b) Thời hạn công chứng hợp đồng ủy quyền

Nếu hợp đồng ủy quyền phải công chứng (như ủy quyền mua bán đất, nhà…), thời hạn hiệu lực thường được ghi rõ trong văn bản công chứng. Trong trường hợp không ghi rõ thời hạn, hợp đồng được hiểu là có giá trị vô thời hạn, hoặc cho đến khi:

– Công việc hoàn thành;

– Một trong hai bên yêu cầu chấm dứt;

– Có sự kiện chấm dứt theo quy định pháp luật.

3. Có được hủy ngang hợp đồng ủy quyền không?

a) Khái niệm “hủy ngang” trong hợp đồng ủy quyền

“Hủy ngang” là việc một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền trước thời hạn đã thỏa thuận, không cần sự đồng ý của bên kia. Vấn đề đặt ra là liệu bên ủy quyền hoặc bên được ủy quyền có quyền chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào hay không?

b) Quy định pháp luật về việc hủy ngang

Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015:

“1. Bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên được ủy quyền một thời gian hợp lý.
2. Bên được ủy quyền cũng có quyền từ chối thực hiện công việc được ủy quyền bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên ủy quyền một thời gian hợp lý.
3. Nếu việc đơn phương chấm dứt gây thiệt hại thì bên đơn phương phải bồi thường.”

Tức là, cả hai bên đều có quyền hủy ngang hợp đồng ủy quyền, với điều kiện:

– Phải báo trước trong thời gian hợp lý;

– Phải bồi thường thiệt hại nếu việc đơn phương chấm dứt gây tổn thất cho bên còn lại.

c) Trường hợp không được hủy ngang

Tuy nhiên, không phải lúc nào hợp đồng ủy quyền cũng được hủy ngang. Trong trường hợp sau, không được đơn phương chấm dứt hợp đồng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác:

– Ủy quyền có thù lao và bên được ủy quyền đã thực hiện một phần công việc;

– Việc ủy quyền là để bảo đảm quyền lợi cho bên được ủy quyền hoặc người thứ ba (ví dụ: cầm cố tài sản, đại diện pháp lý…).

4. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng ủy quyền

Theo Điều 422 và Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền chấm dứt trong các trường hợp:

– Hết thời hạn ủy quyền;

– Công việc đã hoàn thành;

– Một trong hai bên chết, mất năng lực hành vi dân sự, bị tuyên bố mất tích;

– Một trong hai bên đơn phương chấm dứt hợp đồng;

– Hợp đồng bị hủy bỏ hoặc bị tuyên vô hiệu;

– Có sự kiện bất khả kháng khiến hợp đồng không thể thực hiện được.

5. Một số lưu ý khi lập và thực hiện hợp đồng ủy quyền

Để hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng ủy quyền, các bên nên lưu ý:

– Ghi rõ thời hạn hợp đồng;

– Ghi rõ các quyền, nghĩa vụ của từng bên;

– Nếu có thù lao, phải nêu rõ mức phí và phương thức thanh toán;

– Trong trường hợp có yếu tố tài sản lớn (như nhà đất), nên lập hợp đồng có công chứng;

– Cập nhật thông tin pháp lý của người được ủy quyền để tránh trường hợp bị mất năng lực hành vi dân sự;

– Duy trì liên lạc và xác nhận các công việc đã thực hiện trong quá trình ủy quyền.

Thời hạn hợp đồng ủy quyền có thể do hai bên tự thỏa thuận, hoặc kéo dài đến khi công việc được hoàn tất nếu không ghi rõ. Việc hủy ngang hợp đồng ủy quyền là có thể, nhưng phải tuân thủ nguyên tắc báo trước hợp lý và bồi thường nếu gây thiệt hại.

Nếu bạn đang chuẩn bị lập hợp đồng ủy quyền hoặc đang gặp vướng mắc trong việc chấm dứt ủy quyền, đừng ngần ngại tham khảo ý kiến từ luật sư hoặc các tổ chức hành nghề công chứng để được hỗ trợ kịp thời và chính xác.