Đóng

Tin tức

21 Tháng Mười, 2025

Hướng dẫn chi tiết về quyền sở hữu chung và riêng của vợ chồng sau kết hôn

Trong cuộc sống hôn nhân, vấn đề tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng là một trong những nội dung quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên. Việc hiểu rõ quy định pháp luật về quyền sở hữu chung – riêng giúp các cặp đôi tránh được tranh chấp, đặc biệt là khi phát sinh các vấn đề như ly hôn, chia tài sản hoặc thừa kế.

Bài viết dưới đây, Văn Phòng Công Chứng Đại Việt sẽ hướng dẫn chi tiết để bạn nắm rõ những quy định này theo pháp luật hiện hành.

1. Quyền sở hữu chung của vợ chồng là gì?

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng là những tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, không phân biệt đứng tên ai, bao gồm:

– Thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc các hoạt động hợp pháp khác.

– Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng.

– Tài sản mà vợ chồng cùng thỏa thuận là tài sản chung.

– Tài sản được tặng cho chung hoặc được thừa kế chung.

Đặc điểm của tài sản chung:

– Cả hai vợ chồng đều có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt.

– Việc mua bán, chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp tài sản chung phải có sự đồng ý của cả hai bên, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

2. Tài sản riêng của vợ hoặc chồng là gì?

Tài sản riêng là những tài sản thuộc quyền sở hữu độc lập của từng người, không bị ảnh hưởng bởi quan hệ hôn nhân. Cụ thể, theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng bao gồm:

– Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn.

– Tài sản được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.

– Tài sản được chia riêng cho vợ hoặc chồng theo thỏa thuận.

– Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của từng người (ví dụ: đồ dùng cá nhân, trang sức riêng…).

– Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của mỗi bên.

Lưu ý quan trọng: Nếu tài sản riêng được đưa vào sử dụng chung hoặc hòa nhập vào tài sản chung (như sửa chữa, cải tạo nhà riêng bằng tiền chung) mà không có thỏa thuận rõ ràng, có thể được xem là tài sản chung hợp nhất.

3. Nguyên tắc xác định tài sản chung – riêng

Việc xác định rõ ràng loại tài sản rất quan trọng, đặc biệt khi xảy ra ly hôn hoặc tranh chấp. Một số nguyên tắc cơ bản gồm:

– Nguyên tắc 1: Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân mặc định là tài sản chung, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng.

– Nguyên tắc 2: Nếu tài sản riêng và tài sản chung bị trộn lẫn mà không thể tách bạch, tài sản đó được coi là tài sản chung.

– Nguyên tắc 3: Vợ chồng có thể thỏa thuận bằng văn bản (hợp đồng hôn nhân) để xác định rõ tài sản riêng, tài sản chung trước và trong thời kỳ hôn nhân.

Hợp đồng hôn nhân cần được lập trước khi đăng ký kết hôn, có công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo giá trị pháp lý.

4. Quyền và nghĩa vụ đối với tài sản chung

Cả hai vợ chồng đều có:

– Quyền ngang nhau trong việc sử dụng, định đoạt tài sản chung.

– Trách nhiệm cùng nhau đảm bảo nghĩa vụ tài chính phát sinh từ tài sản chung (ví dụ: nợ vay, nghĩa vụ thuế).

– Trong trường hợp một bên tự ý định đoạt tài sản chung (như bán nhà mà không có sự đồng ý của người kia), giao dịch đó có thể bị tòa án tuyên vô hiệu.

5. Cách chứng minh tài sản riêng

Để tránh tranh chấp, mỗi bên nên lưu giữ chứng cứ rõ ràng về tài sản riêng, bao gồm:

– Giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản (hợp đồng mua bán, sổ đỏ, sao kê ngân hàng).

– Văn bản tặng cho riêng, di chúc thừa kế.

– Thỏa thuận bằng văn bản về việc chia tài sản riêng.

Việc chứng minh tài sản riêng là nghĩa vụ của người yêu cầu, vì mặc định pháp luật coi tài sản là tài sản chung nếu không có chứng cứ khác.

6. Quyền sở hữu chung và riêng sau ly hôn

Khi ly hôn, tài sản chung của vợ chồng được chia theo các nguyên tắc:

– Chia đôi nhưng có xét đến các yếu tố như công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình, lỗi của mỗi bên.

– Tài sản riêng thuộc về người sở hữu, không bị chia.

– Nếu không chứng minh được là tài sản riêng, tài sản đó sẽ được coi là tài sản chung và chia theo quy định.

Ví dụ: Một căn hộ mua trong hôn nhân bằng tiền tiết kiệm của cả hai vợ chồng sẽ được chia đôi; nhưng nếu căn hộ đó mua bằng tiền thừa kế riêng của vợ, có chứng cứ rõ ràng, thì được giữ nguyên cho vợ.

7. Một số lưu ý thực tế cho các cặp vợ chồng

– Luôn ghi rõ nguồn gốc và tên chủ sở hữu khi mua tài sản giá trị lớn.

– Nếu có thỏa thuận về tài sản, nên lập văn bản công chứng để tránh rủi ro pháp lý.

– Khi sử dụng tài sản riêng để đầu tư hoặc cải tạo tài sản chung, nên có biên bản ghi nhận để dễ chứng minh sau này.

– Khi phát sinh mâu thuẫn, nên tìm đến luật sư tư vấn hôn nhân – gia đình để được hướng dẫn cụ thể.

Việc hiểu đúng về quyền sở hữu chung và riêng của vợ chồng sau kết hôn không chỉ giúp các cặp đôi quản lý tài sản minh bạch mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi người khi có tranh chấp. Pháp luật luôn tôn trọng thỏa thuận của vợ chồng, miễn sao phù hợp với quy định hiện hành và được thể hiện bằng hình thức hợp pháp.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định hoặc phân chia tài sản sau kết hôn, hãy liên hệ đơn vị tư vấn pháp lý uy tín để được hỗ trợ và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình.