Đóng

Tin tức

9 Tháng Bảy, 2025

Hợp đồng ủy quyền là gì? Khi nào cần lập hợp đồng ủy quyền?

Trong cuộc sống và công việc hàng ngày, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể trực tiếp thực hiện mọi công việc, giao dịch hoặc thủ tục pháp lý. Khi đó, việc ủy quyền cho người khác thay mặt mình là giải pháp hiệu quả và phổ biến. Một trong những công cụ pháp lý để thực hiện điều này là hợp đồng ủy quyền.

Vậy hợp đồng ủy quyền là gì? Khi nào cần lập hợp đồng ủy quyền? Cùng Văn Phòng Công Chứng Trần Hằng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Xem thêm:

So sánh hợp đồng thuê nhà và thuê mặt bằng – Điểm khác biệt cần lưu ý

Điều khoản chấm dứt hợp đồng thuê mặt bằng trước thời hạn – Ai chịu thiệt?

1. Hợp đồng ủy quyền là gì?

Hợp đồng ủy quyền là một loại hợp đồng dân sự, trong đó một bên (bên ủy quyền) giao cho bên kia (bên được ủy quyền) thực hiện một hoặc nhiều công việc cụ thể thay mặt mình. Những công việc này có thể liên quan đến tài sản, thủ tục pháp lý, hành chính, dân sự hoặc kinh doanh.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, Điều 562 quy định:

“Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, còn bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.”

Như vậy, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận hợp pháp mang tính ràng buộc giữa hai bên. Việc ủy quyền có thể có thù lao hoặc không, và phải được lập theo đúng hình thức mà pháp luật quy định.

2. Đặc điểm của hợp đồng ủy quyền

Để hiểu rõ hơn về bản chất của hợp đồng ủy quyền, chúng ta cần nắm một số đặc điểm nổi bật như sau:

– Mang tính chất dân sự: Đây là loại hợp đồng thuộc nhóm hợp đồng dân sự nên không áp dụng cho các giao dịch hành chính hoặc hình sự.

– Có thể có hoặc không có thù lao: Tùy vào sự thỏa thuận giữa các bên, bên được ủy quyền có thể được nhận thù lao hoặc không.

– Phải có sự đồng ý của cả hai bên: Hợp đồng ủy quyền chỉ có hiệu lực khi cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền đều đồng ý với nội dung được lập ra.

– Chỉ phát sinh hiệu lực trong phạm vi được ủy quyền: Bên được ủy quyền chỉ có quyền thực hiện công việc trong phạm vi được ghi trong hợp đồng.

– Có thể chấm dứt bất cứ lúc nào: Một trong hai bên có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu có lý do chính đáng, nhưng phải thông báo cho bên còn lại.

3. Khi nào cần lập hợp đồng ủy quyền?

Hợp đồng ủy quyền thường được sử dụng trong rất nhiều tình huống thực tế. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến mà bạn nên lập hợp đồng ủy quyền:

3.1. Khi không thể trực tiếp thực hiện công việc

Trong trường hợp bạn bận công tác, ở xa hoặc không có điều kiện tham gia một giao dịch nào đó (như mua bán đất, ký hợp đồng, làm thủ tục hành chính…), việc lập hợp đồng ủy quyền giúp người thân hoặc đại diện thay bạn thực hiện công việc một cách hợp pháp.

3.2. Ủy quyền thực hiện giao dịch tài sản

Một trong những trường hợp phổ biến nhất là ủy quyền mua bán, cho tặng, chuyển nhượng tài sản như:

– Mua bán, sang tên xe ô tô, xe máy

– Chuyển nhượng quyền sử dụng đất, bất động sản

– Quản lý và khai thác tài sản hộ

Những giao dịch này thường yêu cầu ủy quyền có công chứng để đảm bảo tính pháp lý.

3.3. Ủy quyền thực hiện thủ tục hành chính, pháp lý

Bạn có thể ủy quyền cho người khác:

– Nộp hồ sơ và nhận kết quả tại cơ quan nhà nước

– Đại diện tranh tụng tại tòa án

– Làm thủ tục khai báo thuế, quyết toán thuế

– Ký thay trong các thủ tục với ngân hàng, doanh nghiệp

3.4. Ủy quyền trong doanh nghiệp

Các lãnh đạo doanh nghiệp có thể ủy quyền cho cấp dưới hoặc đối tác thực hiện công việc thay mình như:

– Ký kết hợp đồng thương mại

– Đại diện doanh nghiệp tại các buổi họp, ký kết thỏa thuận

– Giải quyết công việc nội bộ khi vắng mặt

4. Hình thức của hợp đồng ủy quyền

Hợp đồng ủy quyền có thể lập dưới dạng văn bản, công chứng hoặc chứng thực tùy theo loại công việc được ủy quyền. Dưới đây là các hình thức phổ biến:

– Văn bản ủy quyền có công chứng: Áp dụng với các giao dịch liên quan đến nhà đất, tài sản có giá trị lớn hoặc tranh tụng tại tòa án.

– Văn bản ủy quyền có chứng thực: Do UBND phường/xã chứng thực chữ ký, áp dụng với thủ tục hành chính thông thường.

– Giấy ủy quyền viết tay: Có thể áp dụng trong nội bộ công ty hoặc quan hệ thân quen, không bắt buộc công chứng nhưng vẫn cần rõ ràng nội dung.

Lưu ý: Với những việc quan trọng như chuyển nhượng bất động sản, đăng ký xe… thì hợp đồng ủy quyền phải công chứng tại phòng công chứng để đảm bảo tính hợp pháp.

5. Một số lưu ý khi lập hợp đồng ủy quyền

Để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro, khi lập hợp đồng ủy quyền bạn cần lưu ý:

– Ghi rõ nội dung và phạm vi ủy quyền: Chỉ nên giới hạn trong những công việc cụ thể, tránh ghi chung chung.

– Thời hạn ủy quyền rõ ràng: Nếu không ghi thời hạn, hợp đồng sẽ có hiệu lực cho đến khi bên ủy quyền chấm dứt.

– Công chứng, chứng thực nếu cần thiết: Tùy thuộc vào tính chất công việc, hãy đảm bảo hợp đồng có giá trị pháp lý đầy đủ.

– Chọn người được ủy quyền tin tưởng: Tránh ủy quyền cho người không rõ danh tính hoặc không có năng lực phù hợp.

– Chấm dứt hợp đồng đúng quy định: Nếu muốn kết thúc hợp đồng trước thời hạn, nên lập văn bản thông báo và tiến hành hủy ủy quyền hợp pháp.

Hợp đồng ủy quyền là công cụ pháp lý quan trọng giúp bạn ủy thác công việc cho người khác một cách hợp pháp và an toàn. Tuy nhiên, để tránh rủi ro, bạn nên hiểu rõ các quy định liên quan, lựa chọn người được ủy quyền đáng tin cậy và lập hợp đồng đúng hình thức theo quy định pháp luật.

Nếu bạn đang có nhu cầu lập hợp đồng ủy quyền nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy liên hệ với các văn phòng công chứng uy tín hoặc luật sư chuyên nghiệp để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.