Đóng

Tin tức

4 Tháng Sáu, 2025

Giải đáp: Khi nào bắt buộc công chứng hợp đồng thuê tài sản?

Trong đời sống hàng ngày và hoạt động kinh doanh, hợp đồng thuê tài sản là hình thức giao dịch phổ biến. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ khi nào hợp đồng thuê tài sản cần phải công chứng, khi nào thì không bắt buộc.

Việc hiểu rõ quy định này không chỉ giúp bạn tránh rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo giá trị pháp lý cho hợp đồng. Bài viết dưới đây, Văn Phòng Công Chứng Trần Hằng sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết vấn đề này.

Xem thêm:

Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng thuê tài sản bạn không nên bỏ qua

Cần biết gì khi lập hợp đồng thuê tài sản có giá trị lớn?

1. Khái niệm hợp đồng thuê tài sản là gì?

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thuê tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó một bên giao tài sản cho bên kia để sử dụng trong một thời gian nhất định, còn bên thuê phải trả tiền thuê.

Tài sản cho thuê có thể là nhà ở, đất đai, nhà xưởng, xe ô tô, thiết bị máy móc, vật dụng, tài sản vô hình như phần mềm,… tùy vào sự thỏa thuận và tính hợp pháp của tài sản theo pháp luật Việt Nam.

Giải đáp: Khi nào bắt buộc công chứng hợp đồng thuê tài sản?

2. Công chứng hợp đồng là gì? Có bắt buộc không?

Công chứng hợp đồng là việc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền (thường là văn phòng công chứng hoặc phòng công chứng nhà nước) chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng nhằm đảm bảo quyền lợi và giá trị pháp lý của các bên liên quan.

Tuy nhiên, không phải hợp đồng nào cũng bắt buộc phải công chứng. Một số trường hợp được pháp luật quy định rõ ràng là bắt buộc, trong khi các trường hợp khác chỉ là khuyến khích công chứng để tăng tính an toàn pháp lý.

3. Khi nào bắt buộc công chứng hợp đồng thuê tài sản?

Không phải tất cả các hợp đồng thuê tài sản đều bắt buộc công chứng. Tuy nhiên, theo Luật Nhà ở 2014, Luật Đất đai 2013, và Bộ luật Dân sự 2015, một số trường hợp cụ thể dưới đây phải công chứng:

3.1. Hợp đồng thuê nhà ở có thời hạn từ 6 tháng trở lên

Theo khoản 2, Điều 122 Luật Nhà ở 2014:

“Trường hợp cho thuê nhà ở với thời hạn từ 06 tháng trở lên thì phải lập thành văn bản và có công chứng, chứng thực, trừ trường hợp bên cho thuê là tổ chức, cá nhân có chức năng kinh doanh bất động sản.”

Tức là:

– Nếu bạn cho thuê nhà ở dưới 6 tháng → Không bắt buộc công chứng.

– Nếu cho thuê từ 6 tháng trở lên và không thuộc tổ chức kinh doanh bất động sản → Phải công chứng.

– Nếu bạn là doanh nghiệp bất động sản cho thuê nhà ở → Không bắt buộc công chứng, dù thuê dài hạn.

3.2. Hợp đồng thuê quyền sử dụng đất

Theo điểm b khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013:

“Hợp đồng thuê quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất… phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp cho thuê quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao.”

Tức là:

– Nếu bạn cho thuê đất (có thể kèm theo tài sản trên đất) → Phải công chứng, trừ một số trường hợp thuê trong khu quy hoạch đặc biệt.

– Việc công chứng giúp hợp đồng có thể đăng ký tại cơ quan quản lý đất đai, tránh tranh chấp.

3.3. Hợp đồng thuê tài sản gắn liền với quyền sở hữu công nghiệp (như phần mềm có đăng ký sở hữu, thiết kế, bản quyền)

Dù không bắt buộc công chứng, nhưng nếu có yếu tố giá trị lớn, thời hạn dài, hoặc liên quan đến quyền tài sản trí tuệ, việc công chứng được khuyến khích để tránh rủi ro pháp lý.

Giải đáp: Khi nào bắt buộc công chứng hợp đồng thuê tài sản?

4. Khi nào không bắt buộc công chứng hợp đồng thuê tài sản?

Các hợp đồng thuê tài sản sau đây không bắt buộc công chứng, nhưng có thể công chứng nếu các bên tự nguyện:

– Hợp đồng thuê xe ô tô, xe máy, thiết bị máy móc ngắn hạn hoặc không liên quan đến quyền sử dụng đất.

– Hợp đồng thuê tài sản cá nhân thông thường: đồ gia dụng, văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng,…

– Hợp đồng thuê nhà ở dưới 6 tháng hoặc thuê theo hình thức lưu trú, nghỉ dưỡng (như Airbnb, khách sạn…).

– Hợp đồng thuê mặt bằng ngắn hạn không thuộc diện bắt buộc đăng ký quyền sử dụng đất.

Tuy nhiên, dù không bắt buộc, nếu hợp đồng có giá trị lớn hoặc thời gian thuê dài hạn, các bên nên công chứng để:

– Tăng tính pháp lý.

– Dễ dàng giải quyết nếu xảy ra tranh chấp.

– Dùng làm chứng cứ trước tòa nếu cần.

Giải đáp: Khi nào bắt buộc công chứng hợp đồng thuê tài sản?

5. Không công chứng hợp đồng bắt buộc: Hệ quả gì?

Nếu rơi vào trường hợp bắt buộc phải công chứng nhưng lại không thực hiện, hợp đồng có thể bị xem là vô hiệu.

Theo Điều 117 và Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015, một giao dịch dân sự bị coi là vô hiệu khi không tuân thủ đúng hình thức pháp luật yêu cầu. Hệ quả là:

– Hợp đồng không có giá trị thi hành pháp lý.

– Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

– Có thể phát sinh tranh chấp không được pháp luật bảo vệ.

6. Lưu ý khi công chứng hợp đồng thuê tài sản

Để việc công chứng diễn ra suôn sẻ, bạn cần lưu ý:

– Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ tùy thân: CMND/CCCD/hộ chiếu, sổ hộ khẩu.

– Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản cho thuê: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy phép xây dựng (nếu là nhà, đất), hóa đơn mua máy móc,…

– Hai bên cùng có mặt hoặc ủy quyền hợp pháp cho người đại diện.

– Hợp đồng thuê cần rõ ràng, minh bạch: thời hạn, mục đích thuê, giá thuê, nghĩa vụ, quyền lợi…

– Chọn văn phòng công chứng uy tín, làm đúng quy trình.

Việc công chứng hợp đồng thuê tài sản không phải lúc nào cũng bắt buộc, tuy nhiên trong một số trường hợp nhất định – như thuê nhà trên 6 tháng hoặc thuê đất – thì bắt buộc phải công chứng theo quy định pháp luật. Hiểu rõ khi nào cần công chứng không chỉ giúp bạn đảm bảo đúng luật mà còn giúp bảo vệ quyền lợi của mình trong các giao dịch dân sự. Đừng vì chủ quan mà để xảy ra những rắc rối pháp lý không đáng có.

Nếu bạn đang có nhu cầu soạn thảo, kiểm tra hoặc công chứng hợp đồng thuê tài sản, hãy liên hệ với văn phòng công chứng uy tín để được hỗ trợ tốt nhất!