Đóng

Tin tức

18 Tháng Sáu, 2025

Sự khác nhau giữa hợp đồng tặng cho và hợp đồng mua bán tài sản

Trong đời sống pháp lý và thực tiễn dân sự, việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản có thể được thực hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau, trong đó phổ biến nhất là hợp đồng tặng cho tài sản và hợp đồng mua bán tài sản. 

Bài viết dưới đây, Văn Phòng Công Chứng Trần Hằng sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau giữa hợp đồng tặng cho và hợp đồng mua bán tài sản, từ đó lựa chọn hình thức giao dịch phù hợp với nhu cầu và tuân thủ đúng quy định pháp luật.

Xem thêm:

Thủ tục lập hợp đồng tặng cho tài sản có phải công chứng không?

Quy định mới nhất về hợp đồng tặng cho tài sản năm 2025

1. Khái niệm pháp lý

Hợp đồng tặng cho tài sản

Theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho, theo đó bên tặng cho chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên kia mà không yêu cầu trả tiền hoặc đền bù, còn bên nhận đồng ý nhận tài sản.

Hợp đồng mua bán tài sản

Theo Điều 430 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua thanh toán cho bên bán một khoản tiền tương ứng với giá trị của tài sản đó.

Tóm lại: Hợp đồng tặng cho mang tính biếu, cho không hoàn lại, còn hợp đồng mua bán là giao dịch có đền bù.

Sự khác nhau giữa hợp đồng tặng cho và hợp đồng mua bán tài sản

2. Mục đích và bản chất của hợp đồng

– Hợp đồng tặng cho: Thể hiện ý chí tặng, biếu một cách tự nguyện, thường mang yếu tố tình cảm (tặng người thân, bạn bè, từ thiện…). Không nhằm mục đích sinh lợi về tài chính.

– Hợp đồng mua bán: Mục đích chính là trao đổi tài sản lấy giá trị tiền tệ. Các bên tham gia hợp đồng thường không có mối quan hệ thân thiết, mà là quan hệ kinh tế – thương mại.

3. Hình thức hợp đồng

Cả hai loại hợp đồng có thể được lập bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể, tùy vào loại tài sản. Tuy nhiên, một số tài sản bắt buộc phải lập văn bản và công chứng.

4. Thuế và lệ phí liên quan

Một trong những khác biệt quan trọng giữa hai loại hợp đồng là nghĩa vụ thuế và lệ phí:

Hợp đồng tặng cho:

– Thuế thu nhập cá nhân: Người nhận tài sản có thể phải nộp 10% giá trị tài sản, trừ trường hợp được miễn (cha mẹ – con, vợ – chồng, anh em ruột…).

– Lệ phí trước bạ: Áp dụng nếu tài sản cần đăng ký quyền sở hữu (xe, nhà, đất…).

– Miễn thuế: Nếu bên nhận là người thân trực hệ và có đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ.

Hợp đồng mua bán:

 – Thuế thu nhập cá nhân: Người bán chịu thuế 2% (với bất động sản) hoặc theo tỷ lệ tùy loại tài sản.

– Thuế giá trị gia tăng (nếu có): Trong hoạt động kinh doanh mua bán.

– Lệ phí trước bạ: Người mua phải nộp khi đăng ký sang tên.

5. Quyền hủy bỏ hợp đồng

Trong hợp đồng tặng cho:

– Bên tặng có thể hủy bỏ hợp đồng nếu:

– Bên nhận vi phạm điều kiện tặng cho.

– Bên nhận có hành vi xúc phạm, đối xử tệ bạc với bên tặng (theo Điều 460 BLDS).

Trong hợp đồng mua bán:

Hợp đồng chỉ bị hủy bỏ khi một trong hai bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ (ví dụ: không giao tài sản đúng thời hạn, không thanh toán, tài sản không đúng chất lượng…).

Không thể hủy chỉ vì lý do cá nhân như trong tặng cho.

6. Tính ràng buộc và dễ phát sinh tranh chấp

– Hợp đồng tặng cho thường phát sinh tranh chấp nếu không lập văn bản rõ ràng, hoặc có ràng buộc điều kiện (ví dụ: tặng đất với điều kiện chăm sóc bố mẹ, nhưng người nhận không thực hiện).

– Hợp đồng mua bán tranh chấp thường liên quan đến thanh toán, chất lượng tài sản hoặc lừa đảo giao dịch.

Do đó, dù là loại hợp đồng nào, việc lập văn bản đầy đủ, có công chứng là điều cần thiết để bảo vệ quyền lợi.

Nếu bạn đang cân nhắc chuyển giao tài sản, hãy tham khảo kỹ các quy định pháp luật hoặc liên hệ luật sư tư vấn để lựa chọn hình thức giao dịch phù hợp nhất với nhu cầu và hoàn cảnh cụ thể.