Hợp đồng tặng cho tài sản là gì? Những điều cần biết trước khi ký
Trong cuộc sống hàng ngày, việc cha mẹ tặng cho con cái đất đai, nhà cửa, hoặc người thân tặng nhau những tài sản có giá trị là điều không hiếm gặp. Để đảm bảo các quyền và nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ việc này được minh bạch và đúng pháp luật, các bên thường thực hiện hợp đồng tặng cho tài sản.
Vậy hợp đồng tặng cho tài sản là gì? Có cần công chứng không? Người nhận có thể từ chối không? Hãy cùng Văn Phòng Công Chứng Trần Hằng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Hợp đồng tặng cho tài sản là gì?
Hợp đồng tặng cho tài sản là một loại hợp đồng dân sự được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, theo đó bên tặng cho tự nguyện chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên được tặng, và bên được tặng có quyền chấp nhận hoặc từ chối nhận tài sản đó.
Tài sản được tặng cho có thể là:
– Bất động sản: đất đai, nhà ở, căn hộ…
– Động sản: xe máy, ô tô, tiền, cổ phần, sổ tiết kiệm, trang sức,…
– Quyền tài sản: quyền sử dụng đất, quyền khai thác mỏ, quyền sở hữu trí tuệ,…
2. Đặc điểm pháp lý của hợp đồng tặng cho
Hợp đồng tặng cho có một số đặc điểm nổi bật:
– Tự nguyện: Việc tặng cho và nhận tặng cho đều hoàn toàn tự nguyện, không có yếu tố ép buộc.
– Có thể có điều kiện hoặc không điều kiện: Bên tặng có thể yêu cầu bên nhận thực hiện một nghĩa vụ nào đó (như chăm sóc người già, không bán đất trong 5 năm…), nhưng không được vi phạm điều cấm của pháp luật.
– Phải lập thành văn bản trong một số trường hợp: Với tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là bất động sản, hợp đồng bắt buộc phải lập thành văn bản và công chứng/chứng thực.
3. Khi nào cần công chứng hợp đồng tặng cho?
Không phải mọi hợp đồng tặng cho đều phải công chứng. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật hiện hành, hợp đồng tặng cho bất động sản (như đất đai, nhà ở) phải được công chứng hoặc chứng thực mới có hiệu lực pháp lý.
Các trường hợp phải công chứng hoặc chứng thực:
– Tặng cho quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.
– Tặng cho xe, tài sản có đăng ký quyền sở hữu.
– Tặng cho tài sản gắn liền với đất.
Các trường hợp không bắt buộc công chứng (nhưng nên làm để tránh tranh chấp):
– Tặng cho tiền, vàng, tài sản nhỏ lẻ.
– Tặng cho đồ dùng cá nhân không có đăng ký sở hữu.
4. Những điều cần biết trước khi ký hợp đồng tặng cho tài sản
a. Người tặng phải có quyền sở hữu tài sản hợp pháp
Người đứng tên ký hợp đồng tặng cho phải là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Nếu tài sản thuộc sở hữu chung (vợ chồng, đồng thừa kế…), việc tặng cho phải có sự đồng thuận bằng văn bản của tất cả các đồng sở hữu.
b. Có thể tặng có điều kiện
Bên tặng có thể đưa ra điều kiện trong hợp đồng tặng cho, ví dụ:
– Tặng đất nhưng yêu cầu không được bán trong 10 năm.
– Tặng nhà với điều kiện phải phụng dưỡng đến khi qua đời.
Tuy nhiên, điều kiện này phải hợp pháp và không trái đạo đức xã hội. Nếu người nhận không thực hiện điều kiện, bên tặng có quyền đòi lại tài sản (nếu hợp đồng có quy định cụ thể).
c. Có thể từ chối nhận tài sản tặng cho
Bên được tặng cho có quyền từ chối nhận tài sản nếu cảm thấy không phù hợp, hoặc không muốn phát sinh nghĩa vụ (ví dụ: nợ thuế, phí trước bạ, nghĩa vụ chăm sóc…). Việc từ chối có thể thực hiện trước hoặc ngay khi ký hợp đồng.
d. Phải nộp thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ
Tùy vào loại tài sản và mối quan hệ giữa bên tặng – bên nhận, người nhận tài sản có thể phải nộp:
– Thuế thu nhập cá nhân: 10% giá trị tài sản (áp dụng cho người nhận không phải cha mẹ, con cái, vợ chồng).
– Lệ phí trước bạ: 0,5% giá trị tài sản (như nhà đất, xe).
Một số trường hợp được miễn thuế và lệ phí, ví dụ: tặng cho tài sản giữa cha mẹ – con, vợ – chồng, anh chị em ruột.

5. Hồ sơ cần chuẩn bị khi ký hợp đồng tặng cho
Dưới đây là các giấy tờ cần thiết khi thực hiện tặng cho tài sản (đặc biệt là nhà đất):
– CMND/CCCD/hộ chiếu của hai bên (photo + bản gốc).
– Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, sổ hồng).
– Sổ hộ khẩu (nếu cần).
– Giấy tờ chứng minh mối quan hệ (giấy khai sinh, đăng ký kết hôn… nếu muốn miễn thuế).
– Dự thảo hợp đồng tặng cho (nếu đã chuẩn bị).
6. Quy trình thực hiện hợp đồng tặng cho
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và giấy tờ liên quan
Cả hai bên thống nhất nội dung tặng cho, chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ như trên.
Bước 2: Lập hợp đồng tặng cho tại văn phòng công chứng
Hai bên cùng đến văn phòng công chứng để ký hợp đồng, công chứng viên sẽ kiểm tra và hướng dẫn đầy đủ.
Bước 3: Nộp hồ sơ sang tên tại Văn phòng đăng ký đất đai (nếu là nhà đất)
Sau khi công chứng, người nhận tài sản sẽ tiến hành sang tên sở hữu. Đây là bước bắt buộc để hoàn tất thủ tục.
Bước 4: Nộp thuế và lệ phí (nếu có)
Thanh toán các khoản thuế, lệ phí theo quy định để hoàn tất thủ tục pháp lý.
7. Hủy hợp đồng tặng cho có được không?
Trong một số trường hợp đặc biệt, hợp đồng tặng cho có thể bị hủy hoặc tuyên vô hiệu:
– Bên được tặng vi phạm điều kiện đã cam kết.
– Tài sản tặng cho không rõ nguồn gốc, tranh chấp.
– Một bên không có đủ năng lực hành vi dân sự.
– Hợp đồng bị ép buộc, gian dối, giả tạo.
Việc hủy hợp đồng tặng cho cần thực hiện đúng trình tự pháp luật, có thể yêu cầu Tòa án giải quyết nếu hai bên không thỏa thuận được.
Xem thêm:
Thủ tục công chứng thỏa thuận phân chia tài sản sau ly hôn giữa hai vợ chồng
Khi nào cần công chứng thỏa thuận phân chia tài sản sau ly hôn?
Nếu bạn đang chuẩn bị thực hiện hợp đồng tặng cho, đừng ngần ngại tìm đến văn phòng công chứng hoặc luật sư để được tư vấn cụ thể và đảm bảo an toàn pháp lý cho cả hai bên.


